lô gích
Định nghĩa
Danh từ:
- Hệ thống tư duy chặt chẽ, hợp lý: "lô gích" chỉ cách suy luận, lập luận tuân theo các quy tắc của lý trí, đảm bảo tính nhất quán và hợp lý.
- Tính hợp lý, mạch lạc: "lô gích" cũng được dùng để chỉ sự sắp xếp, trình bày các ý tưởng một cách có trật tự, dễ hiểu.
Tính từ:
- Hợp lý, có lý: Dùng để mô tả một suy nghĩ, hành động hoặc lập luận tuân theo quy tắc của lý trí, không mâu thuẫn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Lô gích trong bài luận của anh ấy rất rõ ràng. (Cách lập luận trong bài viết của anh ấy được sắp xếp hợp lý, dễ theo dõi.)
- Cô ấy giải thích vấn đề bằng lô gích chặt chẽ. (Cô ấy dùng tư duy hợp lý để phân tích vấn đề.)
Tính từ:
- Câu trả lời của bạn không hề lô gích. (Câu trả lời của bạn thiếu tính hợp lý, mâu thuẫn.)
- Đó là một quyết định lô gích trong hoàn cảnh này. (Đó là một lựa chọn hợp lý dựa trên tình hình thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lô gích học": ngành khoa học nghiên cứu về các quy tắc của lập luận và suy luận.
- Lô gích học giúp con người rèn luyện tư duy phản biện. (Ngành học này hỗ trợ phát triển khả năng phân tích và đánh giá thông tin.)
"phi lô gích": không hợp lý, trái với lẽ thường.
- Hành động của anh ta thật phi lô gích. (Hành vi của anh ta không có cơ sở lý luận, khó hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
Lôgic (danh từ): cách viết biến thể phổ biến của "lô gích", thường dùng trong văn bản học thuật.
- Lôgic hình thức là một nhánh của triết học. (Lôgic hình thức nghiên cứu cấu trúc của lập luận.)
Hợp lý (tính từ): có lý, đúng với lẽ thường — gần nghĩa với "lô gích" khi dùng làm tính từ.
- Giải pháp này rất hợp lý. (Giải pháp này có cơ sở và dễ chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Lý lẽ: luận điểm, cách lập luận.
- Luận lý: hệ thống suy luận chặt chẽ.
- Mạch lạc: có trật tự, dễ hiểu (thường dùng cho văn bản hoặc lời nói).
Thành ngữ liên quan
- Lô gích sắt đá: lập luận cực kỳ chặt chẽ, không thể bác bỏ.
- Lập luận của luật sư có lô gích sắt đá, thuyết phục toàn bộ hội đồng. (Lý lẽ của luật sư vững chắc và không có kẽ hở.)